Skip to content

Tổng quan giao diện Dashboard

Tổng quan hệ thống

1.1 Giải thích các con số thống kế

  1. Tất cả: Số lượng công việc tôi thực hiện trong khoản thời gian đang chọn.
  2. Sắp đến hạn: Số lượng công việc của tôi sắp đến hạn mà chưa hoàn thành (thời gian công việc đã vượt quá 75%).
  3. Quá hạn: Số lượng công việc của tôi đã quá ngày đến hạn nhưng chưa hoàn thành. Đây là mục cần ưu tiên xử lý ngay.
  4. Chưa giao: Các công việc đã tạo mà chưa giao cho ai.
  5. Tôi giao: Những công việc tôi giao cho người khác.
  6. Sắp đến hạn (tôi giao) : Số lượng công việc tôi giao sắp đến hạn mà nhân sự chưa hoàn thành (thời gian công việc đã vượt quá 75%).
  7. Quá hạn (tôi giao): Số lượng công việc tôi giao đã quá ngày đến hạn nhưng chưa hoàn thành. (Mục lưa ý tiến độ công việc của nhân sự được giao việc)
  8. Nhân sự của tôi: Tổng hợp tất cả các công việc của nhân sự của tôi.
  9. Sắp đến hạn (nhân sự) : Số lượng công việc của toàn bộ nhân sự sắp đến hạn mà nhân sự chưa hoàn thành (thời gian công việc đã vượt quá 75%).
  10. Quá hạn (nhân sự): Số lượng công việc của toàn bộ nhân sự được giao việc đã quá ngày đến hạn nhưng chưa hoàn thành.

1.2. Cách đọc biểu đồ xu hướng

  • Tạo mới: Thể hiện khối lượng công việc phát sinh theo từng ngày.
  • Hoàn thành: Thể hiện năng suất xử lý công việc của đội ngũ.

1.3. Cách đọc timeline dự án

Timeline hiển thị toàn bộ các dự án và thời gian thực hiện trên cùng một trục thời gian.

  • Tên dự án: Hiển thị danh sách các dự án.
  • Thanh thời gian: Thể hiện thời gian bắt đầu và deadline của từng dự án.
  • Màu sắc: Phân biệt trạng thái dự án như đang thực hiện, hoàn thành hoặc tạm dừng.
  • Đường “Hôm nay”: Mốc thời gian hiện tại, giúp xác định dự án đang ở giai đoạn nào so với kế hoạch.
  • Bộ lọc thời gian: Có thể chọn 3 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm hoặc tùy chỉnh khoảng thời gian để theo dõi.

Cách đọc: Xác định tên dự án → xem thanh thời gian → đối chiếu với mốc “Hôm nay” để biết dự án đang thực hiện, đã hoàn thành hay sắp triển khai.

1.4. Cách đọc biểu đồ thống kê

  1. Công việc theo trạng thái: Thống kê tỷ lệ công việc theo từng trạng thái như Đã nhận việc, Chưa nhận việc, Đang thực hiện, Chờ đánh giá, Hoàn thành và Hủy bỏ.
  2. Công việc theo mức độ ưu tiên: Thể hiện tỷ lệ công việc theo mức độ ưu tiên gồm Thấp, Trung bình, Cao và Không xác định.
  3. Công việc theo loại: Thống kê tỷ lệ công việc theo loại TaskĐiểm danh.
  4. Dự án theo trạng thái: Thể hiện tỷ lệ các dự án đang thực hiện, đã hoàn thành và tạm dừng.
  5. Top 10 dự án: So sánh 10 dự án có số lượng công việc nổi bật nhất, bao gồm tổng số công việc, số công việc đã hoàn thành và số công việc đang làm.

1.5. Cách đọc thống kê top dự án, top người dùng và lịch sử hoạt động

  1. Top dự án: Liệt kê 10 dự án có số lượng công việc nổi bật, gồm tổng số công việc, số công việc đã hoàn thành, đang làm và tỷ lệ tiến độ.
  2. Top người dùng: Liệt kê những người dùng có số lượng công việc cao, gồm tổng số công việc, số công việc đã hoàn thành và đang thực hiện.
  3. Hoạt động gần đây: Hiển thị lịch sử các hoạt động mới nhất trên hệ thống, giúp theo dõi những thay đổi và thao tác được thực hiện trong TaskFlow.